思维
种
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "思维" (sīwéi) mang nghĩa "Tư duy, suy nghĩ", kết hợp bởi 思 (sī - tư): "suy nghĩ" + 维 (wéi - duy): "duy trì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 思: Lòng (心) suy nghĩ như ruộng (田) cày xới, trí óc hoạt động, suy nghĩ (思). • Chữ 维: Dùng sợi dây tơ bền chắc (纟) buộc giữ chú chim nhỏ (隹) để gìn giữ và duy trì mối liên kết (维).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tư duy, suy nghĩ, lối suy nghĩ (quá trình hoạt động của trí tuệ).
Ví dụ (5)
每个人的思维方式都不一样。
Lối tư duy (cách suy nghĩ) của mỗi người đều không giống nhau.
Everyone thinks differently.
这种创新的思维值得我们学习。
Tư duy đổi mới này rất đáng để chúng ta học tập.
This kind of innovative thinking is worth learning from.
虽然他年纪大了,但思维依然很敏捷。
Tuy ông ấy đã lớn tuổi, nhưng tư duy vẫn rất nhanh nhạy.
Although he is old, his mind is still very sharp.
学习数学可以锻炼逻辑思维能力。
Học toán có thể rèn luyện năng lực tư duy logic.
Studying mathematics can strengthen logical thinking skills.
我们要打破传统的思维定势。
Chúng ta phải phá vỡ lối mòn tư duy (định kiến) truyền thống.
We need to break away from traditional fixed ways of thinking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây