蒙羞
—
Gợi nhớ
Từ "蒙羞" (méng xiū) mang nghĩa "Bị sỉ nhục, chuốc lấy tủi hổ, mang nhục", kết hợp bởi 蒙 (mēng / méng / měng - mông): "lừa" + 羞 (xiū - tu): "Xấu hổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蒙: Cỏ (艹) che (冖) trùm lên, bao phủ khắp nơi, che phủ 蒙. • Chữ 羞: Bưng món thịt dê ngon (羊) ra mời khách nhưng tay lại vụng về làm đổ (丑), khiến gương mặt đỏ bừng vì xấu hổ, thẹn thùng (羞).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bị sỉ nhục, chuốc lấy tủi hổ, mang nhục
Ví dụ (3)
他的不道德行为让整个家族蒙羞。
Hành vi vô đạo đức của hắn ta khiến cho cả gia tộc bị sỉ nhục.
His immoral behavior brought shame upon the entire family.
我们绝对不能做出让国家蒙羞的事情。
Chúng ta tuyệt đối không thể làm ra những việc khiến quốc gia mang nhục.
We must never do anything that brings disgrace to our country.
这次比赛的惨败让球队的声誉蒙羞。
Trận thua thảm hại lần này đã làm hoen ố thanh danh của toàn đội bóng.
The crushing defeat in this match tarnished the team's reputation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây