ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蒙羞
méng xiū
Bị sỉ nhục, chuốc lấy tủi hổ, mang nhục
Hán việt: mông tu
—

Gợi nhớ

Từ "蒙羞" (méng xiū) mang nghĩa "Bị sỉ nhục, chuốc lấy tủi hổ, mang nhục", kết hợp bởi 蒙 (mēng / méng / měng - mông): "lừa" + 羞 (xiū - tu): "Xấu hổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蒙: Cỏ (艹) che (冖) trùm lên, bao phủ khắp nơi, che phủ 蒙. • Chữ 羞: Bưng món thịt dê ngon (羊) ra mời khách nhưng tay lại vụng về làm đổ (丑), khiến gương mặt đỏ bừng vì xấu hổ, thẹn thùng (羞).

Thành phần cấu tạo

蒙羞
méng xiū
Bị sỉ nhục, chuốc lấy tủi hổ, mang nhục
蒙
mēng / méng / měng • mông
lừa
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Che (phía giữa)
豕
Bộ Thỉ
Heo (phía dưới)
羞
xiū • tu
Xấu hổ
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành (bao góc trên trái)
丑
Bộ Sửu
Hình bàn tay vặn xoắn (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Bị sỉ nhục, chuốc lấy tủi hổ, mang nhục
Ví dụ (3)
tā他de的bú不dàodé道德xíngwéi行为ràng让zhěnggè整个jiāzú家族méngxiū蒙羞。
Hành vi vô đạo đức của hắn ta khiến cho cả gia tộc bị sỉ nhục.
His immoral behavior brought shame upon the entire family.
wǒmen我们juéduì绝对bù不néng能zuòchū做出ràng让guójiā国家méngxiū蒙羞de的shìqing事情。
Chúng ta tuyệt đối không thể làm ra những việc khiến quốc gia mang nhục.
We must never do anything that brings disgrace to our country.
zhè这cì次bǐsài比赛de的cǎnbài惨败ràng让qiúduì球队de的shēngyù声誉méngxiū蒙羞。
Trận thua thảm hại lần này đã làm hoen ố thanh danh của toàn đội bóng.
The crushing defeat in this match tarnished the team's reputation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây