蒙蔽
—
Gợi nhớ
Từ "蒙蔽" (méng bì) mang nghĩa "Che mắt, lừa dối, bưng bít", kết hợp bởi 蒙 (mēng / méng / měng - mông): "lừa" + 蔽 (bì - tệ): "Che đậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蒙: Cỏ (艹) che (冖) trùm lên, bao phủ khắp nơi, che phủ 蒙. • Chữ 蔽: Lớp cỏ dại (艹) mọc rậm rạp phủ kín cả tấm vải rách (敝) bên dưới, dùng để chỉ hành động che đậy, giấu giếm (蔽).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Che mắt, lừa dối, bưng bít
Ví dụ (3)
谎言终究会被揭穿,你无法永远蒙蔽大家。
Lời nói dối rốt cuộc cũng bị vạch trần, bạn không thể mãi mãi che mắt mọi người được.
Lies will eventually be exposed; you cannot deceive everyone forever.
不要被眼前的假象蒙蔽了双眼。
Đừng để những ảo tưởng giả tạo trước mắt che mờ đi đôi mắt.
Do not let the false appearances before you blind your eyes.
坏人用甜言蜜语蒙蔽了善良的受害者。
Kẻ xấu đã dùng những lời ngon ngọt để lừa dối những nạn nhân lương thiện.
The villain deceived the kind-hearted victim with sweet talk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây