ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蒙蔽
méng bì
Che mắt, lừa dối, bưng bít
Hán việt: mông tệ
—

Gợi nhớ

Từ "蒙蔽" (méng bì) mang nghĩa "Che mắt, lừa dối, bưng bít", kết hợp bởi 蒙 (mēng / méng / měng - mông): "lừa" + 蔽 (bì - tệ): "Che đậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蒙: Cỏ (艹) che (冖) trùm lên, bao phủ khắp nơi, che phủ 蒙. • Chữ 蔽: Lớp cỏ dại (艹) mọc rậm rạp phủ kín cả tấm vải rách (敝) bên dưới, dùng để chỉ hành động che đậy, giấu giếm (蔽).

Thành phần cấu tạo

蒙蔽
méng bì
Che mắt, lừa dối, bưng bít
蒙
mēng / méng / měng • mông
lừa
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Che (phía giữa)
豕
Bộ Thỉ
Heo (phía dưới)
蔽
bì • tệ
Che đậy
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
敝
Tệ
Tệ / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Che mắt, lừa dối, bưng bít
Ví dụ (3)
huǎngyán谎言zhōngjiū终究huì会bèi被jiēchuān揭穿,nǐ你wúfǎ无法yǒngyuǎn永远méngbì蒙蔽dàjiā大家。
Lời nói dối rốt cuộc cũng bị vạch trần, bạn không thể mãi mãi che mắt mọi người được.
Lies will eventually be exposed; you cannot deceive everyone forever.
búyào不要bèi被yǎnqián眼前de的jiǎxiàng假象méngbì蒙蔽le了shuāngyǎn双眼。
Đừng để những ảo tưởng giả tạo trước mắt che mờ đi đôi mắt.
Do not let the false appearances before you blind your eyes.
huàirén坏人yòng用tiányánmìyǔ甜言蜜语méngbì蒙蔽le了shànliáng善良de的shòuhàizhě受害者。
Kẻ xấu đã dùng những lời ngon ngọt để lừa dối những nạn nhân lương thiện.
The villain deceived the kind-hearted victim with sweet talk.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây