ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
屏蔽
píngbì
Chặn, ẩn
Hán việt: bình tệ
—

Gợi nhớ

Từ "屏蔽" (píngbì) mang nghĩa "Chặn, ẩn", kết hợp bởi 屏 (píng / bǐng - bình): "màn hình" + 蔽 (bì - tệ): "Che đậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 屏: Đặt những khung vách (尸) ghép song song cạnh nhau (并) giữa gian phòng để che chắn tầm nhìn, tạo thành bức bình phong hay màn hình (屏). • Chữ 蔽: Lớp cỏ dại (艹) mọc rậm rạp phủ kín cả tấm vải rách (敝) bên dưới, dùng để chỉ hành động che đậy, giấu giếm (蔽).

Thành phần cấu tạo

屏蔽
píngbì
Chặn, ẩn
屏
píng / bǐng • bình
màn hình
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
并
Tịnh
Cùng / âm đọc (phía dưới)
蔽
bì • tệ
Che đậy
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
敝
Tệ
Tệ / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Chặn, ẩn
Ví dụ (3)
biānjí编辑zhèngzài正在wèi为zhè这piān篇shēndù深度bàodào报道tiāoxuǎn挑选zuì最héshì合适de的pèitú配图。
Biên tập viên đang chọn lọc ảnh minh họa phù hợp nhất cho bài phóng sự chuyên sâu này (Chặn).
The editor is selecting the most suitable accompanying images for this in-depth report.
túwén图文bìng并mào茂de的páibǎn排版hé和qīngxī清晰de的pèitú配图néng能ràng让wénzhāng文章gèng更jù具kědúxìng可读性。
Bố cục hài hòa giữa chữ và hình cùng ảnh minh họa rõ nét giúp bài viết trở nên dễ đọc hơn (Chặn).
A well-illustrated layout and clear accompanying pictures can make an article much more readable.
fātiē发帖qián前qǐng请quèrèn确认suǒ所shǐyòng使用de的pèitú配图méiyǒu没有qīnfàn侵犯tā他rén人de的bǎnquán版权。
Trước khi đăng bài vui lòng xác nhận ảnh minh họa được sử dụng không vi phạm bản quyền của người khác (Chặn).
Before posting, please make sure the accompanying images used do not infringe on others' copyrights.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây