ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蔽
bì
Che đậy, giấu giếm
Hán việt: tệ
一丨丨丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
14
HSK 5
Động từ

Gợi nhớ

Lớp cỏ dại (艹) mọc rậm rạp phủ kín cả tấm vải rách (敝) bên dưới, dùng để chỉ hành động che đậy, giấu giếm (蔽).

Thành phần cấu tạo

蔽
bì
Che đậy, giấu giếm
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
敝
Tệ
Tệ / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây