隐蔽
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "隐蔽" (yǐnbì) mang nghĩa "che giấu, ẩn nấp", kết hợp bởi 隐 (yǐn - ẩn): "ẩn" + 蔽 (bì - tệ): "Che đậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隐: Lòng đầy lo âu gấp gáp (急) nên phải tìm nơi vách núi khuất bóng (阝) để náu mình che giấu, ẩn dật (隐). • Chữ 蔽: Lớp cỏ dại (艹) mọc rậm rạp phủ kín cả tấm vải rách (敝) bên dưới, dùng để chỉ hành động che đậy, giấu giếm (蔽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 隐蔽
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:che giấu, ẩn nấp, kín đáo, ngụy trang.
Ví dụ (5)
狙击手躲在一个非常隐蔽的地方。
Lính bắn tỉa trốn ở một nơi vô cùng kín đáo (ẩn bế).
The sniper was hiding in a very concealed spot.
这里的地形很复杂,利于隐蔽。
Địa hình ở đây rất phức tạp, có lợi cho việc ẩn nấp.
The terrain here is very complex and favorable for concealment.
罪犯利用隐蔽的手段转移了资金。
Tội phạm đã lợi dụng thủ đoạn kín đáo (che giấu) để chuyển tiền đi.
The criminal used covert means to transfer the funds.
大家注意隐蔽,敌人来了!
Mọi người chú ý ẩn nấp, kẻ địch đến rồi!
Everyone, take cover—the enemy is coming!
这家店的位置很隐蔽,不熟悉的人很难找到。
Vị trí của quán này rất khuất (kín), người không quen thì rất khó tìm thấy.
This shop is in a very hidden location, and people who are not familiar with the area will have a hard time finding it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây