隐蔽工程
—
Gợi nhớ
Từ "隐蔽工程" (yǐnbì gōngchéng) mang nghĩa "Hạng mục khuất / Điện nước ngầm", kết hợp bởi 隐 (yǐn - ẩn): "ẩn" + 蔽 (bì - tệ): "Che đậy" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隐: Lòng đầy lo âu gấp gáp (急) nên phải tìm nơi vách núi khuất bóng (阝) để náu mình che giấu, ẩn dật (隐). • Chữ 蔽: Lớp cỏ dại (艹) mọc rậm rạp phủ kín cả tấm vải rách (敝) bên dưới, dùng để chỉ hành động che đậy, giấu giếm (蔽). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
隐蔽工程
Hạng mục khuất / Điện nước ngầm
Phân tích từ 隐蔽工程
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hạng mục khuất / Điện nước ngầm
Ví dụ (3)
水电改造属于隐蔽工程,完工后必须进行严格的打压测试。
Cải tạo điện nước thuộc hạng mục ngầm, sau khi hoàn thành bắt buộc phải kiểm tra thử áp lực nghiêm ngặt.
Plumbing and electrical renovations are concealed works and must undergo strict pressure testing upon completion.
隐蔽工程在封闭前,必须通知监理工程师现场验收并签字。
Hạng mục công trình ngầm trước khi lấp kín bắt buộc phải thông báo cho kỹ sư giám sát nghiệm thu tại hiện trường và ký biên bản.
Before concealed works are covered up, the supervising engineer must be notified for an on-site inspection and sign-off.
如果隐蔽工程质量不过关,后期维修改造的成本会非常高。
Nếu chất lượng hạng mục ngầm không đạt yêu cầu, chi phí bảo trì sửa chữa sau này sẽ vô cùng lớn.
If the quality of concealed works is substandard, the cost of later repairs and renovations will be extremely high.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây