ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
密林蔽日
mì lín bì rì
Rừng rậm che khuất mặt trời
Hán việt: mật lâm tệ nhật
—

Gợi nhớ

Từ "密林蔽日" (mì lín bì rì) mang nghĩa "Rừng rậm che khuất mặt trời", kết hợp bởi 密 (mì - mật): "Bí mật" + 林 (lín - lâm): "rừng" + 蔽 (bì - tệ): "Che đậy" + 日 (rì - nhật): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 林: Hai thân cây gỗ (木) mọc vươn cành đan vào nhau bên sườn đồi tạo thành một khu rừng xanh mát (林). • Chữ 蔽: Lớp cỏ dại (艹) mọc rậm rạp phủ kín cả tấm vải rách (敝) bên dưới, dùng để chỉ hành động che đậy, giấu giếm (蔽). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日).

Thành phần cấu tạo

密林蔽日
mì lín bì rì
Rừng rậm che khuất mặt trời
密
mì • mật
Bí mật
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo (phía trên)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía dưới)
林
lín • lâm
rừng
木
Bộ Mộc
Cây (hai lần)
蔽
bì • tệ
Che đậy
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
敝
Tệ
Tệ / âm đọc (phía dưới)
日
rì • nhật
ngày
日
Bộ Nhật
Hình mặt trời có nét ngang ở giữa

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây