密林蔽日
—
Gợi nhớ
Từ "密林蔽日" (mì lín bì rì) mang nghĩa "Rừng rậm che khuất mặt trời", kết hợp bởi 密 (mì - mật): "Bí mật" + 林 (lín - lâm): "rừng" + 蔽 (bì - tệ): "Che đậy" + 日 (rì - nhật): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 林: Hai thân cây gỗ (木) mọc vươn cành đan vào nhau bên sườn đồi tạo thành một khu rừng xanh mát (林). • Chữ 蔽: Lớp cỏ dại (艹) mọc rậm rạp phủ kín cả tấm vải rách (敝) bên dưới, dùng để chỉ hành động che đậy, giấu giếm (蔽). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 密林蔽日
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Rừng rậm che khuất mặt trời
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây