屏
フ一ノ丶ノ一一ノ丨
9
块
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Đặt những khung vách (尸) ghép song song cạnh nhau (并) giữa gian phòng để che chắn tầm nhìn, tạo thành bức bình phong hay màn hình (屏).
Thành phần cấu tạo
屏
màn hình, bình phong; nín, gạt bỏ
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
并
Tịnh
Cùng / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (15)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'píng / bǐng')
Nghĩa:màn hình, bình phong (đọc píng)
Ví dụ (5)
他的手机屏幕碎了。
Màn hình điện thoại của anh ấy bị vỡ rồi.
His phone screen is cracked.
房间里摆着一架古董屏风。
Trong phòng có đặt một tấm bình phong cổ.
An antique folding screen stands in the room.
请大家看着大屏幕。
Xin mọi người hãy nhìn lên màn hình lớn.
Please look at the big screen.
这扇屏风上画着美丽的牡丹。
Trên tấm bình phong này có vẽ những bông hoa mẫu đơn tuyệt đẹp.
Beautiful peonies are painted on this folding screen.
电脑黑屏了,我不知道该怎么办。
Máy tính bị đen màn hình rồi, tôi không biết phải làm sao.
My computer screen went black, and I don't know what to do.
2
động từ (đọc 'píng / bǐng')
Nghĩa:nín, giữ lại; gạt bỏ, loại trừ (đọc bǐng)
Ví dụ (3)
他屏住呼吸。
Anh ấy nín thở.
He held his breath.
我们要屏除杂念。
Chúng ta phải gạt bỏ tạp niệm.
We must get rid of distracting thoughts.
她屏息听声音。
Cô ấy nín thở lắng nghe âm thanh.
She held her breath and listened to the sound.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây