投影屏幕
—
Gợi nhớ
Từ "投影屏幕" (Tóuyǐng píngmù) mang nghĩa "Màn chiếu", kết hợp bởi 投 (tóu - đầu): "Ném" + 影 (yǐng - ảnh): "bóng" + 屏 (píng / bǐng - bình): "màn hình" + 幕 (mù - mạc): "Màn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影). • Chữ 屏: Đặt những khung vách (尸) ghép song song cạnh nhau (并) giữa gian phòng để che chắn tầm nhìn, tạo thành bức bình phong hay màn hình (屏). • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Màn chiếu
Ví dụ (2)
请帮我把投影屏幕拉下来,我们要开始演示了。
Xin vui lòng giúp tôi kéo màn chiếu xuống, chúng tôi sắp bắt đầu bài thuyết trình rồi.
Please help me pull down the projection screen; we are about to start the presentation.
投影屏幕上的文字有些模糊,需要重新调整一下焦距。
Chữ viết trên màn chiếu hơi mờ, cần phải điều chỉnh lại tiêu cự một chút.
The text on the projection screen is a bit blurry; the focus needs to be readjusted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây