ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
投影屏幕
Tóuyǐng píngmù
Màn chiếu
Hán việt: đầu ảnh bình mạc
—

Gợi nhớ

Từ "投影屏幕" (Tóuyǐng píngmù) mang nghĩa "Màn chiếu", kết hợp bởi 投 (tóu - đầu): "Ném" + 影 (yǐng - ảnh): "bóng" + 屏 (píng / bǐng - bình): "màn hình" + 幕 (mù - mạc): "Màn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影). • Chữ 屏: Đặt những khung vách (尸) ghép song song cạnh nhau (并) giữa gian phòng để che chắn tầm nhìn, tạo thành bức bình phong hay màn hình (屏). • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕).

Thành phần cấu tạo

投影屏幕
Tóuyǐng píngmù
Màn chiếu
投
tóu • đầu
Ném
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
殳
Thù
Ném / âm đọc (bên phải)
影
yǐng • ảnh
bóng
景
Chữ Cảnh
Phong cảnh, cảnh vật / âm đọc (bên trái)
彡
Bộ Sam
Lông dài, hoa văn (bên phải)
屏
píng / bǐng • bình
màn hình
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
并
Tịnh
Cùng / âm đọc (phía dưới)
幕
mù • mạc
Màn
莫
Mạc
Không / âm đọc (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn, vải vóc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Màn chiếu
Ví dụ (2)
qǐng请bāng帮wǒ我bǎ把tóuyǐng投影píngmù屏幕lā拉xiàlái下来,wǒmen我们yào要kāishǐ开始yǎnshì演示le了。
Xin vui lòng giúp tôi kéo màn chiếu xuống, chúng tôi sắp bắt đầu bài thuyết trình rồi.
Please help me pull down the projection screen; we are about to start the presentation.
tóuyǐng投影píngmù屏幕shàng上de的wénzì文字yǒuxiē有些móhu模糊,xūyào需要chóngxīn重新tiáozhěng调整yíxià一下jiāojù焦距。
Chữ viết trên màn chiếu hơi mờ, cần phải điều chỉnh lại tiêu cự một chút.
The text on the projection screen is a bit blurry; the focus needs to be readjusted.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây