共享屏幕
—
Gợi nhớ
Từ "共享屏幕" (gòngxiǎng píngmù) mang nghĩa "Chia sẻ màn hình", kết hợp bởi 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 享 (xiǎng - hưởng): "Hưởng thụ" + 屏 (píng / bǐng - bình): "màn hình" + 幕 (mù - mạc): "Màn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 享: Dưới mái đền thờ (亠), con cháu (子) dâng lễ vật thơm ngon để mở miệng (口) cùng nhau thưởng thức và hưởng thụ (享). • Chữ 屏: Đặt những khung vách (尸) ghép song song cạnh nhau (并) giữa gian phòng để che chắn tầm nhìn, tạo thành bức bình phong hay màn hình (屏). • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕).
Thành phần cấu tạo
共享屏幕
Chia sẻ màn hình
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Chia sẻ màn hình
Ví dụ (3)
行政人员正在共享屏幕。
Nhân viên hành chính đang chia sẻ màn hình.
The administrative staff member is sharing their screen.
共享屏幕前要确认相关信息。
Trước khi chia sẻ màn hình phải xác nhận thông tin liên quan.
Relevant information must be confirmed before sharing the screen.
共享屏幕后要通知责任人。
Sau khi chia sẻ màn hình phải thông báo cho người chịu trách nhiệm.
The person in charge must be notified after sharing the screen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây