共同
HSK4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "共同" (gòngtóng) mang nghĩa "Chung", kết hợp bởi 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 共同
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:chung, giống nhau (thuộc về nhiều người/nhiều phía).
Ví dụ (5)
我们有很多共同语言。
Chúng tôi có rất nhiều tiếng nói chung.
We have a lot in common.
这是我们共同的家园。
Đây là ngôi nhà chung của chúng ta.
This is our shared homeland.
我和他有一个共同的朋友。
Tôi và anh ấy có một người bạn chung.
He and I have a mutual friend.
为了共同的利益,我们要合作。
Vì lợi ích chung, chúng ta phải hợp tác.
For our common benefit, we need to cooperate.
这两幅画有什么共同点?
Hai bức tranh này có điểm chung gì?
What do these two paintings have in common?
2
phó từ
Nghĩa:cùng nhau, hợp sức (làm một việc gì đó hướng tới mục tiêu chung).
Ví dụ (5)
让我们共同努力,创造美好的未来。
Hãy để chúng ta cùng nhau nỗ lực, tạo ra tương lai tươi đẹp.
Let us work together to create a better future.
夫妻应该共同承担家庭责任。
Vợ chồng nên cùng nhau gánh vác trách nhiệm gia đình.
Husband and wife should share family responsibilities.
我们要共同面对困难。
Chúng ta phải cùng nhau đối mặt với khó khăn.
We must face the difficulties together.
这个项目是由两家公司共同开发的。
Dự án này do hai công ty cùng nhau phát triển.
This project was jointly developed by two companies.
大家共同维护公共卫生。
Mọi người cùng nhau giữ gìn vệ sinh công cộng.
Everyone should work together to maintain public hygiene.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây