共同基金
—
Gợi nhớ
Từ "共同基金" (gòngtóng jījīn) mang nghĩa "Quỹ tương hỗ", kết hợp bởi 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 共同基金
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quỹ tương hỗ
Ví dụ (3)
财务部正在分析共同基金。
Phòng tài vụ đang phân tích quỹ tương hỗ.
The finance department is analyzing the mutual fund.
报表里需要列出共同基金。
Trong báo cáo cần liệt kê quỹ tương hỗ.
The mutual fund needs to be listed in the report.
共同基金需要经理确认。
Quỹ tương hỗ cần quản lý xác nhận.
The mutual fund needs to be confirmed by the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây