共同体
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "共同体" (gòngtóngtǐ) mang nghĩa "cộng đồng chung, thể liên kết", kết hợp bởi 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 共同体
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cộng đồng chung, thể liên kết
Ví dụ (5)
我们致力于构建人类命运共同体。
Chúng tôi tận lực xây dựng cộng đồng chung vận mệnh nhân loại.
We are committed to building a global community with a shared future for mankind.
亚洲国家正在努力建立经济共同体。
Các quốc gia châu Á đang nỗ lực thành lập cộng đồng kinh tế chung.
Asian countries are working to build an economic community.
企业和员工应该是一个利益共同体。
Doanh nghiệp và nhân viên nên là một thể liên kết lợi ích.
Enterprises and employees should form a community of shared interests.
保护地球是我们这个全球共同体的责任。
Bảo vệ trái đất là trách nhiệm của cộng đồng chung toàn cầu chúng ta.
Protecting the Earth is the responsibility of our global community.
欧洲共同体是欧盟的前身。
Cộng đồng chung châu Âu là tiền thân của Liên minh châu Âu.
The European Community was the predecessor of the European Union.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây