荧屏
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "荧屏" (yíngpíng) mang nghĩa "màn hình", kết hợp bởi 荧 (yíng - huỳnh): "Phát sáng" + 屏 (píng / bǐng - bình): "màn hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荧: Dưới vòm cỏ cây (艹) được màn đêm che phủ (冖), ánh lửa đom đóm nhỏ (火) bỗng bừng lên phát sáng lấp lánh (荧). • Chữ 屏: Đặt những khung vách (尸) ghép song song cạnh nhau (并) giữa gian phòng để che chắn tầm nhìn, tạo thành bức bình phong hay màn hình (屏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 荧屏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:màn hình (TV), màn ảnh nhỏ, màn huỳnh quang.
Ví dụ (5)
这位演员活跃在荧屏上已有二十年了。
Diễn viên này đã hoạt động trên màn ảnh nhỏ (truyền hình) được 20 năm rồi.
This actor has been active on the screen for twenty years.
长时间盯着荧屏对眼睛不好。
Nhìn chằm chằm vào màn hình trong thời gian dài không tốt cho mắt.
Staring at a screen for a long time is bad for your eyes.
这部电视剧是今年的荧屏佳作。
Bộ phim truyền hình này là tác phẩm xuất sắc trên màn ảnh nhỏ năm nay.
This TV drama is one of this year's finest screen productions.
随着科技进步,荧屏的清晰度越来越高。
Cùng với sự tiến bộ của công nghệ, độ nét của màn hình ngày càng cao.
With advances in technology, screens are becoming clearer and clearer.
许多电影明星也开始回归荧屏拍电视剧。
Nhiều ngôi sao điện ảnh cũng bắt đầu quay lại màn ảnh nhỏ để đóng phim truyền hình.
Many movie stars have also begun returning to the screen to act in TV dramas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây