刷屏
—
Gợi nhớ
Từ "刷屏" (shuāpíng) mang nghĩa "Spam màn hình", kết hợp bởi 刷 (shuā - loát): "chải" + 屏 (píng / bǐng - bình): "màn hình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷). • Chữ 屏: Đặt những khung vách (尸) ghép song song cạnh nhau (并) giữa gian phòng để che chắn tầm nhìn, tạo thành bức bình phong hay màn hình (屏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 刷屏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Spam màn hình
Ví dụ (3)
她刚刚在朋友圈发布了一条庆祝毕业的最新动态。
Cô ấy vừa đăng một trạng thái (hoạt động mới) chúc mừng tốt nghiệp lên vòng bạn bè (Spam màn hình).
She just posted a latest update on her Moments celebrating her graduation.
关注这个账号后,你就能第一时间收到它的更新动态。
Sau khi theo dõi tài khoản này, bạn có thể nhận được trạng thái (hoạt động mới) cập nhật của nó ngay lập tức (Spam màn hình).
After following this account, you will be the first to receive its latest updates.
他很长时间没有在社交平台上更新个人动态了。
Đã lâu lắm rồi anh ấy không cập nhật trạng thái (hoạt động mới) cá nhân trên nền tảng mạng xã hội (Spam màn hình).
He hasn't updated his personal status on social media platforms for a long time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây