刷新
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "刷新" (shuāxīn) mang nghĩa "làm mới, phá kỷ lục", kết hợp bởi 刷 (shuā - loát): "chải" + 新 (xīn - tân): "mới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 刷新
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm mới, phá kỷ lục
Ví dụ (5)
请刷新这个网页。
Vui lòng làm mới trang web này.
Please refresh this webpage.
他再次刷新了世界纪录。
Anh ấy lại một lần nữa phá vỡ kỷ lục thế giới.
He broke the world record again.
这件事刷新了我的认知。
Chuyện này đã làm mới nhận thức của tôi.
This really changed my understanding.
系统每五分钟自动刷新一次数据。
Hệ thống tự động làm mới dữ liệu 5 phút một lần.
The system automatically refreshes the data every five minutes.
今年的销售额刷新了历史最高水平。
Doanh số bán hàng năm nay đã phá vỡ mức cao nhất trong lịch sử.
This year's sales reached a record high.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây