ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
屏障
píngzhàng
bình phong, rào chắn, tấm che, lá chắn, bức tường bảo vệ (thường dùng nghĩa bóng).
Hán việt: bình chướng
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "屏障" (píngzhàng) mang nghĩa "rào chắn", kết hợp bởi 屏 (píng / bǐng - bình): "màn hình" + 障 (zhàng - chướng): "trở ngại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 屏: Đặt những khung vách (尸) ghép song song cạnh nhau (并) giữa gian phòng để che chắn tầm nhìn, tạo thành bức bình phong hay màn hình (屏). • Chữ 障: Gò đất cao (阝) dựng lên có khắc dấu hiệu rõ ràng như một chương mục (章) để ngăn chặn bước chân quân thù, tạo thành bức tường rào cản, chướng ngại (障).

Thành phần cấu tạo

屏障
píngzhàng
rào chắn
屏
píng / bǐng • bình
màn hình
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
并
Tịnh
Cùng / âm đọc (phía dưới)
障
zhàng • chướng
trở ngại
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
章
Chương
Chương / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bình phong, rào chắn, tấm che, lá chắn, bức tường bảo vệ (thường dùng nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
xǐmǎlāyǎshānmài喜马拉雅山脉shì是yìndù印度cì次dàlù大陆de的tiānrán天然píngzhàng屏障。
Dãy núi Himalaya là bức tường thành (lá chắn) tự nhiên của tiểu lục địa Ấn Độ.
The Himalayas are a natural barrier for the Indian subcontinent.
sēnlín森林shì是bǎohù保护dìqiú地球shēngtài生态huánjìng环境de的lǜsè绿色píngzhàng屏障。
Rừng là lá chắn xanh bảo vệ môi trường sinh thái Trái Đất.
Forests are a green barrier that protects the Earth's ecological environment.
pífū皮肤shì是réntǐ人体dǐkàng抵抗xìjūn细菌de的dìyī第一dào道píngzhàng屏障。
Da là lớp rào chắn đầu tiên của cơ thể người để chống lại vi khuẩn.
The skin is the body's first line of defense against bacteria.
zhè这tiáo条héliú河流gòuchéng构成le了liǎng两jūn军zhījiān之间de的yídào一道píngzhàng屏障。
Con sông này tạo thành một bức tường ngăn cách (rào chắn) giữa hai đội quân.
This river forms a barrier between the two armies.
wǒmen我们yào要gòuzhù构筑qǐ起wǎngluò网络ānquán安全de的jiāngù坚固píngzhàng屏障。
Chúng ta phải xây dựng lên một lá chắn kiên cố về an ninh mạng.
We must build a strong barrier for cybersecurity.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây