Gợi nhớ
Từ "屏障受损" (píngzhàng shòusǔn) mang nghĩa "Hàng rào bảo vệ da bị tổn thương", kết hợp bởi 屏 (píng / bǐng - bình): "màn hình" + 障 (zhàng - chướng): "trở ngại" + 受 (shòu - thụ): "nhận" + 损 (sǔn - tổn): "Hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 屏: Đặt những khung vách (尸) ghép song song cạnh nhau (并) giữa gian phòng để che chắn tầm nhìn, tạo thành bức bình phong hay màn hình (屏). • Chữ 障: Gò đất cao (阝) dựng lên có khắc dấu hiệu rõ ràng như một chương mục (章) để ngăn chặn bước chân quân thù, tạo thành bức tường rào cản, chướng ngại (障). • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损).