障碍
个
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "障碍" (zhàng'ài) mang nghĩa "Trở ngại, hạn chế", kết hợp bởi 障 (zhàng - chướng): "trở ngại" + 碍 (ài - ngại): "cản trở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 障: Gò đất cao (阝) dựng lên có khắc dấu hiệu rõ ràng như một chương mục (章) để ngăn chặn bước chân quân thù, tạo thành bức tường rào cản, chướng ngại (障). • Chữ 碍: Một tảng đá lớn (石) nằm chắn ngang khiến người đi đường không thể đạt được (㝵) mục đích tiến lên, gây cản trở và ngăn chặn lối đi (碍).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 障碍
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chướng ngại, trở ngại, rào cản, khuyết tật, sự cản trở.
Ví dụ (5)
语言障碍是我们沟通的最大问题。
Rào cản ngôn ngữ là vấn đề lớn nhất trong giao tiếp của chúng tôi.
The language barrier is the biggest problem in our communication.
我们要努力扫除前进道路上的一切障碍。
Chúng ta phải nỗ lực quét sạch mọi chướng ngại trên con đường tiến lên.
We must work hard to remove all obstacles on the road ahead.
他克服了心理障碍,终于敢站在舞台上了。
Anh ấy đã khắc phục được trở ngại tâm lý, cuối cùng cũng dám đứng trên sân khấu.
He overcame his psychological barrier and finally dared to stand on the stage.
这辆车停在路中间,造成了交通障碍。
Chiếc xe này đỗ giữa đường, gây ra cản trở giao thông.
This car is parked in the middle of the road, causing a traffic obstruction.
这种药可能导致听力障碍。
Loại thuốc này có thể dẫn đến suy giảm (khuyết tật) thính lực.
This medicine may cause hearing impairment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây