ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
保障
bǎozhàng
đảm bảo, bảo đảm (quyền lợi, đời sống, an toàn), sự đảm bảo, an sinh.
Hán việt: bảo chướng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "保障" (bǎozhàng) mang nghĩa "bảo đảm", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 障 (zhàng - chướng): "trở ngại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 障: Gò đất cao (阝) dựng lên có khắc dấu hiệu rõ ràng như một chương mục (章) để ngăn chặn bước chân quân thù, tạo thành bức tường rào cản, chướng ngại (障).

Thành phần cấu tạo

保障
bǎozhàng
bảo đảm
保
bǎo • bảo
bảo vệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
障
zhàng • chướng
trở ngại
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
章
Chương
Chương / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:đảm bảo, bảo đảm (quyền lợi, đời sống, an toàn), sự đảm bảo, an sinh.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要wánshàn完善shèhuì社会bǎozhàng保障tǐxì体系。
Chúng ta phải hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội (bảo hiểm xã hội).
We must improve the social security system.
xiànfǎ宪法bǎozhàng保障gōngmín公民de的yánlùn言论zìyóu自由。
Hiến pháp đảm bảo quyền tự do ngôn luận của công dân.
The Constitution guarantees citizens' freedom of speech.
zhè这fèn份gōngzuò工作suīrán虽然xīnkǔ辛苦,dàn但shōurù收入yǒu有bǎozhàng保障。
Công việc này tuy vất vả, nhưng thu nhập được đảm bảo (ổn định).
Although this job is demanding, the income is guaranteed.
wèile为了bǎozhàng保障chūnyùnqījiān春运期间de的jiāotōng交通ānquán安全,jiāojǐng交警quán全yuán员shànggǎng上岗。
Để đảm bảo an toàn giao thông trong dịp vận chuyển xuân, tất cả cảnh sát giao thông đều ra quân.
To ensure traffic safety during the Spring Festival travel rush, all traffic police officers are on duty.
chōngzú充足de的shuìmián睡眠shì是jiànkāng健康de的bǎozhàng保障。
Giấc ngủ đầy đủ là sự đảm bảo cho sức khỏe.
Adequate sleep is essential for good health.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây