碍事
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "碍事" (ài/shì) mang nghĩa "gây cản trở, làm phiền, vướng víu", kết hợp bởi 碍 (ài - ngại): "cản trở" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 碍: Một tảng đá lớn (石) nằm chắn ngang khiến người đi đường không thể đạt được (㝵) mục đích tiến lên, gây cản trở và ngăn chặn lối đi (碍). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 碍事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'ài / shì')
Nghĩa:gây cản trở, làm phiền, vướng víu
Ví dụ (5)
这个箱子放在这里真碍事。
Cái hộp này để ở đây thật vướng víu.
This box is really in the way here.
你站在这里太碍事了,请让一下。
Bạn đứng ở đây vướng víu quá, xin nhường đường một chút.
You're standing in the way here. Please move aside.
如果我在这里碍事,我就去别的房间。
Nếu tôi ở đây gây cản trở, tôi sẽ đi sang phòng khác.
If I'm in the way here, I'll go to another room.
快把这些东西搬走,放在路上很碍事。
Mau dọn những món đồ này đi, để trên đường rất vướng víu.
Move these things away quickly; they're really in the way on the road.
这点小伤不碍事,大家不用担心。
Chút vết thương nhỏ này không cản trở gì đâu, mọi người không cần lo lắng.
This minor injury is nothing serious, so there's no need to worry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây