阻碍
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "阻碍" (zǔ'ài) mang nghĩa "cản trở", kết hợp bởi 阻 (zǔ - trở): "Chặn" + 碍 (ài - ngại): "cản trở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阻: Trước mặt có dải gò đất cao (阝) lại thêm những tảng đá xếp chồng lên nhau (且) chắn ngang lối đi nhằm ngăn chặn, cản trở (阻). • Chữ 碍: Một tảng đá lớn (石) nằm chắn ngang khiến người đi đường không thể đạt được (㝵) mục đích tiến lên, gây cản trở và ngăn chặn lối đi (碍).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 阻碍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:cản trở, gây trở ngại, kìm hãm, làm vướng, sự cản trở, trở lực.
Ví dụ (5)
别让恐惧阻碍你前进的步伐。
Đừng để nỗi sợ hãi cản trở bước chân tiến lên của bạn.
Don't let fear hold you back from moving forward.
恶劣的天气阻碍了救援工作的进行。
Thời tiết khắc nghiệt đã cản trở việc tiến hành cứu hộ.
The severe weather hampered the rescue efforts.
没有任何力量能阻碍历史的潮流。
Không có bất cứ thế lực nào có thể ngăn cản trào lưu lịch sử.
No force can stop the tide of history.
陈旧的观念会阻碍社会的发展。
Những quan niệm lỗi thời sẽ kìm hãm sự phát triển của xã hội.
Outdated ideas can hinder social development.
我们要清除一切阻碍我们进步的因素。
Chúng ta phải loại bỏ mọi nhân tố cản trở (chướng ngại) sự tiến bộ của mình.
We must remove all factors that hinder our progress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây