ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
劝阻
quànzǔ
can ngăn, khuyên đừng làm
Hán việt: khuyến trở
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "劝阻" (quànzǔ) mang nghĩa "can ngăn, khuyên đừng làm", kết hợp bởi 劝 (quàn - khuyến): "Khuyên bảo" + 阻 (zǔ - trở): "Chặn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劝: Kiên nhẫn vỗ tay khuyên nhủ (又) và dốc hết tâm sức (力) khích lệ bạn mình hướng thiện là khuyên bảo, thuyết phục (劝). • Chữ 阻: Trước mặt có dải gò đất cao (阝) lại thêm những tảng đá xếp chồng lên nhau (且) chắn ngang lối đi nhằm ngăn chặn, cản trở (阻).

Thành phần cấu tạo

劝阻
quànzǔ
can ngăn, khuyên đừng làm
劝
quàn • khuyến
Khuyên bảo
又
Bộ Hựu
Bàn tay (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
阻
zǔ • trở
Chặn
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
且
Thả
Và / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:can ngăn, khuyên đừng làm
Ví dụ (5)
shéi谁yě也wúfǎ无法quànzǔ劝阻tā他cízhí辞职。
Không ai có thể can ngăn anh ấy nghỉ việc.
No one could dissuade him from resigning.
péngyou朋友men们jílì极力quànzǔ劝阻tā他,dàn但tā他bù不tīng听。
Bạn bè ra sức can ngăn, nhưng anh ấy không nghe.
His friends tried hard to dissuade him, but he would not listen.
zài在tā她de的quànzǔ劝阻xià下,tā他zhōngyú终于fàngqì放弃le了zhè这gè个wēixiǎn危险de的niàntou念头。
Dưới sự can ngăn của cô ấy, cuối cùng anh ta đã từ bỏ ý định nguy hiểm này.
At her urging, he finally gave up this dangerous idea.
jǐngchá警察jíshí及时quànzǔ劝阻le了rénqún人群de的dòu'ōu斗殴。
Cảnh sát đã kịp thời can ngăn đám đông đánh nhau.
The police promptly stopped the crowd from fighting.
tā他búgù不顾fùmǔ父母de的quànzǔ劝阻,dúzì独自chūguó出国le了。
Bất chấp sự can ngăn của bố mẹ, anh ấy đã một mình ra nước ngoài.
Ignoring his parents' objections, he went abroad alone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây