贴片电阻
—
Gợi nhớ
Từ "贴片电阻" (tiēpiàn diànzǔ) mang nghĩa "Điện trở dán (SMD)", kết hợp bởi 贴 (tiē - thiếp): "dán" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)" + 电 (diàn - điện): "điện" + 阻 (zǔ - trở): "Chặn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên. • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 阻: Trước mặt có dải gò đất cao (阝) lại thêm những tảng đá xếp chồng lên nhau (且) chắn ngang lối đi nhằm ngăn chặn, cản trở (阻).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Điện trở dán (SMD)
Ví dụ (3)
这包零八零五贴片电阻值为十千欧姆,常作为主控板芯片控制引脚的上拉电阻。
Gói điện trở dán cỡ 0805 này có trị số trở kháng là 10 kOhm, thường dùng làm điện trở kéo lên cho chân chip trên board điều khiển.
This pack of 0805 SMD resistors has a resistance of 10 kiloohms, commonly used as pull-up resistors for chip control pins on main control boards.
微小贴片电阻在通过回流焊时如果受热不均,两端表面张力不平衡容易引发立碑故障。
Con điện trở dán siêu nhỏ khi đi qua lò hàn đối lưu nếu gia nhiệt không đều, sức căng bề mặt hai đầu không cân bằng dễ gây lỗi dựng mộ (tombstone).
If tiny SMD resistors are heated unevenly during reflow soldering, unbalanced surface tension at both ends can easily cause a tombstoning defect.
贴片电阻表面印有三位或四位数字代码,比如一零三代表十千欧,一零二代表一千欧姆阻值。
Trên bề mặt điện trở dán có in mã số 3 hoặc 4 chữ số, ví dụ 103 đại diện cho 10 kOhm, 102 đại diện cho 1 kOhm.
SMD resistors have three- or four-digit codes printed on their surface; for example, 103 represents 10 kiloohms, and 102 represents a resistance of 1 kiloohm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây