电阻
—
Gợi nhớ
Từ "电阻" (diànzǔ) mang nghĩa "Điện trở", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 阻 (zǔ - trở): "Chặn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 阻: Trước mặt có dải gò đất cao (阝) lại thêm những tảng đá xếp chồng lên nhau (且) chắn ngang lối đi nhằm ngăn chặn, cản trở (阻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电阻
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Điện trở
Ví dụ (3)
我们可以通过并联一个分流电阻来减小流入发光二极管的电流。
Chúng ta có thể giảm dòng điện chạy vào đèn LED bằng cách đấu song song một điện trở phân dòng.
We can reduce the current flowing into the light-emitting diode by connecting a shunt resistor in parallel.
这个贴片电阻的标称阻值为十千欧姆,误差控制在百分之一以内。
Giá trị điện trở danh định của con điện trở dán này là 10 kiloohm, sai số khống chế trong vòng 1%.
This surface-mount resistor has a nominal resistance of 10 kiloohms, with a tolerance kept within 1%.
如果电阻值过大,电路中的信号传输速度和幅值都会受到严重削弱。
Nếu trị số điện trở quá lớn, tốc độ truyền tín hiệu và biên độ trong mạch sẽ bị suy giảm nghiêm trọng.
If the resistance value is too high, both the signal transmission speed and amplitude in the circuit will be severely attenuated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây