阻拦
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "阻拦" (zǔlán) mang nghĩa "cản trở", kết hợp bởi 阻 (zǔ - trở): "Chặn" + 拦 (lán - lan): "Chặn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阻: Trước mặt có dải gò đất cao (阝) lại thêm những tảng đá xếp chồng lên nhau (且) chắn ngang lối đi nhằm ngăn chặn, cản trở (阻). • Chữ 拦: Đưa bàn tay (扌) chắn ngang trước hàng rào (兰) để ngăn không cho người hay vật vượt qua, hành động chặn lại, ngăn cản (拦).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 阻拦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngăn cản, cản trở, chắn, chặn lại (hành động hoặc sự việc).
Ví dụ (5)
我想去旅行,父母极力阻拦。
Tôi muốn đi du lịch, bố mẹ ra sức ngăn cản.
I want to travel, but my parents are strongly trying to stop me.
别阻拦我,我一定要去。
Đừng ngăn cản tôi, tôi nhất định phải đi.
Don't stop me—I have to go.
保安阻拦了没有证件的人员进入。
Bảo vệ đã ngăn cản những nhân viên không có thẻ đi vào.
The security guard prevented people without identification from entering.
任何困难都阻拦不了我们前进的脚步。
Bất kỳ khó khăn nào cũng không ngăn cản nổi bước chân tiến lên của chúng tôi.
No difficulty can stop us from moving forward.
他试图冲过去,但被人阻拦住了。
Anh ấy cố gắng xông qua, nhưng bị người ta chặn lại.
He tried to rush through, but was stopped.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây