ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
阻挠
zǔnáo
cản trở, gây trở ngại, phá rối, phá hoại (việc thực hiện kế hoạch).
Hán việt: trở nạo
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "阻挠" (zǔnáo) mang nghĩa "gây trở ngại", kết hợp bởi 阻 (zǔ - trở): "Chặn" + 挠 (náo - nạo): "gãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阻: Trước mặt có dải gò đất cao (阝) lại thêm những tảng đá xếp chồng lên nhau (且) chắn ngang lối đi nhằm ngăn chặn, cản trở (阻). • Chữ 挠: Dùng bàn tay (扌) vươn lên tận chỗ cao (尧) trên lưng để cào nhẹ cho đỡ ngứa chính là động tác gãi, quấy rối (挠).

Thành phần cấu tạo

阻挠
zǔnáo
gây trở ngại
阻
zǔ • trở
Chặn
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
且
Thả
Và / âm đọc (bên phải)
挠
náo • nạo
gãi
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
尧
Nghiêu
Cao, vua Nghiêu / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:cản trở, gây trở ngại, phá rối, phá hoại (việc thực hiện kế hoạch).
Ví dụ (5)
yǒuxiē有些rén人gùyì故意zǔnáo阻挠gǎigé改革de的jìnxíng进行。
Có một số người cố ý cản trở (phá hoại) tiến trình cải cách.
Some people are deliberately obstructing the progress of the reforms.
tāmen他们de的jìhuà计划shòudào受到le了dírén敌人de的bǎibān百般zǔnáo阻挠。
Kế hoạch của họ đã chịu trăm phương ngàn kế phá hoại (cản trở) từ kẻ địch.
Their plan was obstructed in every possible way by the enemy.
zhè这shì是duì对sīfǎ司法gōngzhèng公正de的zǔnáo阻挠。
Đây là sự cản trở đối với công lý tư pháp.
This is an obstruction of judicial justice.
bùguǎn不管yùdào遇到duōshao多少zǔnáo阻挠,wǒmen我们dōu都yào要jiānchí坚持xiàqù下去。
Bất kể gặp phải bao nhiêu sự phá rối (trở ngại), chúng ta đều phải kiên trì tiếp tục.
No matter how much obstruction we encounter, we must keep going.
zhè这zhǒng种guānliáozhǔyì官僚主义zuòfēng作风yánzhòng严重zǔnáo阻挠le了gōngzuò工作xiàolǜ效率。
Tác phong quan liêu này đã gây trở ngại nghiêm trọng cho hiệu suất công việc.
This kind of bureaucratic style has seriously hindered work efficiency.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây