阻挠
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "阻挠" (zǔnáo) mang nghĩa "gây trở ngại", kết hợp bởi 阻 (zǔ - trở): "Chặn" + 挠 (náo - nạo): "gãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阻: Trước mặt có dải gò đất cao (阝) lại thêm những tảng đá xếp chồng lên nhau (且) chắn ngang lối đi nhằm ngăn chặn, cản trở (阻). • Chữ 挠: Dùng bàn tay (扌) vươn lên tận chỗ cao (尧) trên lưng để cào nhẹ cho đỡ ngứa chính là động tác gãi, quấy rối (挠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 阻挠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cản trở, gây trở ngại, phá rối, phá hoại (việc thực hiện kế hoạch).
Ví dụ (5)
有些人故意阻挠改革的进行。
Có một số người cố ý cản trở (phá hoại) tiến trình cải cách.
Some people are deliberately obstructing the progress of the reforms.
他们的计划受到了敌人的百般阻挠。
Kế hoạch của họ đã chịu trăm phương ngàn kế phá hoại (cản trở) từ kẻ địch.
Their plan was obstructed in every possible way by the enemy.
这是对司法公正的阻挠。
Đây là sự cản trở đối với công lý tư pháp.
This is an obstruction of judicial justice.
不管遇到多少阻挠,我们都要坚持下去。
Bất kể gặp phải bao nhiêu sự phá rối (trở ngại), chúng ta đều phải kiên trì tiếp tục.
No matter how much obstruction we encounter, we must keep going.
这种官僚主义作风严重阻挠了工作效率。
Tác phong quan liêu này đã gây trở ngại nghiêm trọng cho hiệu suất công việc.
This kind of bureaucratic style has seriously hindered work efficiency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây