阻止
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "阻止" (zǔzhǐ) mang nghĩa "ngăn cản", kết hợp bởi 阻 (zǔ - trở): "Chặn" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阻: Trước mặt có dải gò đất cao (阝) lại thêm những tảng đá xếp chồng lên nhau (且) chắn ngang lối đi nhằm ngăn chặn, cản trở (阻). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 阻止
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngăn cản, ngăn chặn, cản trở, chặn đứng.
Ví dụ (5)
没有人能阻止我追求梦想。
Không ai có thể ngăn cản tôi theo đuổi ước mơ.
No one can stop me from pursuing my dreams.
我们要尽力阻止这场战争。
Chúng ta phải cố gắng hết sức ngăn chặn cuộc chiến tranh này.
We must do our best to stop this war.
警察及时阻止了犯罪行为。
Cảnh sát đã kịp thời ngăn chặn hành vi phạm tội.
The police stopped the crime in time.
大雨并没有阻止球迷们的热情。
Mưa lớn cũng không ngăn cản được sự nhiệt tình của người hâm mộ.
The heavy rain did not dampen the fans’ enthusiasm.
我们要采取措施阻止病毒的传播。
Chúng ta phải áp dụng biện pháp để ngăn chặn sự lây lan của virus.
We need to take measures to stop the spread of the virus.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây