停止
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "停止" (tíngzhǐ) mang nghĩa "dừng, ngừng", kết hợp bởi 停 (tíng - đình): "dừng" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 停止
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dừng, ngừng
Ví dụ (3)
雨终于停止了。
Mưa cuối cùng đã ngừng.
The rain finally stopped.
请停止大声说话。
Vui lòng ngừng nói to.
Please stop talking loudly.
机器突然停止工作。
Máy móc đột nhiên ngừng hoạt động.
The machine suddenly stopped working.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây