禁止
HSK4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "禁止" (jìnzhǐ) mang nghĩa "Cấm đoán, ngăn cấm", kết hợp bởi 禁 (jìn / jīn - cấm): "cấm đoán" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 禁: Trước khu rừng (林) thiêng, thần linh ban lời chỉ thị (示) không ai được phép tự ý bước vào, đó là lệnh cấm đoán (禁). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 禁止
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cấm, nghiêm cấm, không cho phép.
Ví dụ (5)
这里禁止吸烟。
Ở đây cấm hút thuốc.
Smoking is prohibited here.
博物馆内禁止拍照。
Trong bảo tàng cấm chụp ảnh.
Photography is prohibited in the museum.
禁止乱扔垃圾。
Cấm vứt rác bừa bãi.
Littering is prohibited.
此处禁止停车。
Chỗ này cấm đỗ xe.
Parking is prohibited here.
法律禁止向未成年人出售烟酒。
Pháp luật cấm bán thuốc lá và rượu cho người chưa thành niên.
The law prohibits the sale of tobacco and alcohol to minors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây