竞业禁止
—
Gợi nhớ
Từ "竞业禁止" (Jìng yè jìnzhǐ) mang nghĩa "Thỏa thuận không cạnh tranh", kết hợp bởi 竞 (jìng - cạnh): "Cạnh tranh" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 禁 (jìn / jīn - cấm): "cấm đoán" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 竞: Hai người anh em (兄) cùng đứng thẳng (立) trên vạch xuất phát để đua tài xem ai giành chiến thắng trong cuộc cạnh tranh (竞). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 禁: Trước khu rừng (林) thiêng, thần linh ban lời chỉ thị (示) không ai được phép tự ý bước vào, đó là lệnh cấm đoán (禁). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thỏa thuận không cạnh tranh
Ví dụ (3)
高级销售经理离职后受到竞业禁止限制。
Sau khi nghỉ việc, quản lý kinh doanh cấp cao bị hạn chế bởi điều khoản không cạnh tranh.
After leaving the company, the senior sales manager is subject to non-compete restrictions.
竞业禁止通常需要支付补偿金。
Điều khoản không cạnh tranh thường cần trả khoản bồi thường.
A non-compete clause usually requires paying compensation.
竞业禁止的范围不能无限扩大。
Phạm vi không cạnh tranh không thể mở rộng vô hạn.
The scope of a non-compete restriction cannot be expanded indefinitely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây