防止
HSK6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "防止" (fángzhǐ) mang nghĩa "Ngăn chặn", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 防止
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phòng ngừa, ngăn chặn, đề phòng (để không xảy ra).
Ví dụ (5)
我们要采取措施,防止类似事故再次发生。
Chúng ta phải áp dụng biện pháp để ngăn chặn tai nạn tương tự tái diễn.
We must take measures to prevent similar accidents from happening again.
请勿吸烟,防止火灾。
Xin đừng hút thuốc, để đề phòng hỏa hoạn.
No smoking to prevent fires.
在伤口上涂药是为了防止感染。
Bôi thuốc lên vết thương là để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Medicine is applied to the wound to prevent infection.
为了防止作弊,考试时要收手机。
Để ngăn chặn gian lận, khi thi phải thu điện thoại.
To prevent cheating, students' phones must be collected during the exam.
这种涂料可以防止金属生锈。
Loại sơn này có thể ngăn chặn kim loại bị gỉ sét.
This coating can prevent metal from rusting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây