不止
HSK6
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "不止" (bùzhǐ) mang nghĩa "không chỉ", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不止
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / phó từ
Nghĩa:không dứt, không ngừng; không chỉ, hơn, vượt quá.
Ví dụ (5)
参加会议的人数不止一百人。
Số người tham gia hội nghị không chỉ (hơn) một trăm người.
The number of people attending the meeting was more than one hundred.
听到这个笑话,大家大笑不止。
Nghe thấy câu chuyện cười này, mọi người cười lớn không ngớt.
When they heard the joke, everyone laughed nonstop.
我不止一次告诉过你,要注意安全。
Tôi đã nói với bạn không chỉ một lần (nhiều lần) rồi, phải chú ý an toàn.
I have told you more than once to pay attention to safety.
这棵树的树龄恐怕不止五十年了。
Tuổi thọ của cái cây này e rằng đã hơn 50 năm rồi.
This tree is probably more than fifty years old.
由于激动,他的双手颤抖不止。
Do kích động, đôi tay của anh ấy run rẩy không ngừng.
Because of excitement, his hands would not stop trembling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây