阻抗匹配
—
Gợi nhớ
Từ "阻抗匹配" (zǔkàng pǐpèi) mang nghĩa "Phù hợp trở kháng", kết hợp bởi 阻 (zǔ - trở): "Chặn" + 抗 (kàng - kháng): "Kháng cự" + 匹 (pǐ / yǎ - thất): "con/tấm (lượng từ)" + 配 (pèi - phối): "Phối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阻: Trước mặt có dải gò đất cao (阝) lại thêm những tảng đá xếp chồng lên nhau (且) chắn ngang lối đi nhằm ngăn chặn, cản trở (阻). • Chữ 抗: Đôi bàn tay (扌) giơ cao hiên ngang (亢) quyết không chịu khuất phục trước áp lực là chống lại, kháng cự (抗). • Chữ 匹: Tấm vải quý được gấp gọn theo từng sải (儿) đặt vừa khít trong chiếc rương gỗ (匚), dùng làm lượng từ chỉ con ngựa, tấm vải hoặc sánh đôi (匹). • Chữ 配: Tự bản thân mình (己) đứng bên vò rượu (酉) pha chế các vị cho hòa quyện là phối hợp, kết hợp (配).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phù hợp trở kháng
Ví dụ (3)
在高频射频电路中,天线与功率放大器之间必须做好五十欧姆的阻抗匹配设计。
Trong mạch tần số vô tuyến RF cao tần, giữa anten và bộ khuếch đại công suất bắt buộc phải làm tốt thiết kế phối hợp trở kháng 50 Ohm.
In high-frequency RF circuits, a 50-ohm impedance matching design must be properly implemented between the antenna and the power amplifier.
如果信号源与传输线发生阻抗匹配不良,会导致高速脉冲信号产生严重的信号反射畸变。
Nếu nguồn phát tín hiệu và đường truyền xảy ra phối hợp trở kháng kém, sẽ dẫn đến tín hiệu xung tốc độ cao bị dội phản xạ méo dạng nghiêm trọng.
Poor impedance matching between the signal source and the transmission line will cause high-speed pulse signals to suffer severe signal reflection and distortion.
我们在信号线上串联一个三十三欧姆电阻,常作为简单实用的源端阻抗匹配抑制振铃波。
Chúng ta đấu nối tiếp một điện trở 33 Ohm trên đường tín hiệu, thường dùng làm giải pháp phối hợp trở kháng đầu phát đơn giản hiệu quả nhằm triệt tiêu sóng nhấp nhô (ringing).
Connecting a 33-ohm resistor in series on the signal line is commonly used as a simple and practical source-termination impedance matching method to suppress ringing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây