抵抗
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "抵抗" (dǐkàng) mang nghĩa "kháng cự", kết hợp bởi 抵 (dǐ - để): "Chống lại" + 抗 (kàng - kháng): "Kháng cự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抵: Đưa bàn tay (扌) giữ vững từ tận gốc rễ (氐) để ngăn cản sức ép từ phía trước, nghĩa là gồng đỡ, chống lại (抵). • Chữ 抗: Đôi bàn tay (扌) giơ cao hiên ngang (亢) quyết không chịu khuất phục trước áp lực là chống lại, kháng cự (抗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抵抗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đề kháng, kháng cự, chống cự, chống lại.
Ví dụ (5)
为了保卫家园,士兵们英勇抵抗敌人的进攻。
Để bảo vệ quê hương, các binh sĩ đã dũng cảm kháng cự lại cuộc tấn công của kẻ thù.
To defend their homeland, the soldiers bravely resisted the enemy's attack.
经常锻炼身体可以增强抵抗力。
Thường xuyên tập thể dục có thể tăng cường sức đề kháng.
Regular exercise can strengthen your resistance.
他们放弃了抵抗,举手投降。
Họ đã từ bỏ kháng cự, giơ tay đầu hàng.
They gave up resistance and surrendered with their hands raised.
这种材料具有很强的抵抗腐蚀的能力。
Loại vật liệu này có khả năng chống lại sự ăn mòn rất mạnh.
This material has strong resistance to corrosion.
经常锻炼身体可以提高对疾病的抵抗能力。
Thường xuyên tập thể dục có thể nâng cao sức đề kháng đối với bệnh tật.
When faced with temptation, we must be strong enough to resist it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây