ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抵抗
dǐkàng
đề kháng, kháng cự, chống cự, chống lại.
Hán việt: để kháng
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "抵抗" (dǐkàng) mang nghĩa "kháng cự", kết hợp bởi 抵 (dǐ - để): "Chống lại" + 抗 (kàng - kháng): "Kháng cự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抵: Đưa bàn tay (扌) giữ vững từ tận gốc rễ (氐) để ngăn cản sức ép từ phía trước, nghĩa là gồng đỡ, chống lại (抵). • Chữ 抗: Đôi bàn tay (扌) giơ cao hiên ngang (亢) quyết không chịu khuất phục trước áp lực là chống lại, kháng cự (抗).

Thành phần cấu tạo

抵抗
dǐkàng
kháng cự
抵
dǐ • để
Chống lại
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (bên phải)
抗
kàng • kháng
Kháng cự
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
亢
Kháng
Cao / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đề kháng, kháng cự, chống cự, chống lại.
Ví dụ (5)
wèile为了bǎowèi保卫jiāyuán家园,shìbīng士兵men们yīngyǒng英勇dǐkàng抵抗dírén敌人de的jìngōng进攻。
Để bảo vệ quê hương, các binh sĩ đã dũng cảm kháng cự lại cuộc tấn công của kẻ thù.
To defend their homeland, the soldiers bravely resisted the enemy's attack.
jīngcháng经常duànliàn锻炼shēntǐ身体kěyǐ可以zēngqiáng增强dǐkànglì抵抗力。
Thường xuyên tập thể dục có thể tăng cường sức đề kháng.
Regular exercise can strengthen your resistance.
tāmen他们fàngqì放弃le了dǐkàng抵抗,jǔshǒu举手tóuxiáng投降。
Họ đã từ bỏ kháng cự, giơ tay đầu hàng.
They gave up resistance and surrendered with their hands raised.
zhè这zhǒng种cáiliào材料jùyǒu具有hěn很qiáng强de的dǐkàng抵抗fǔshí腐蚀de的nénglì能力。
Loại vật liệu này có khả năng chống lại sự ăn mòn rất mạnh.
This material has strong resistance to corrosion.
jīngcháng经常duànliàn锻炼shēntǐ身体kěyǐ可以tígāo提高duì对jíbìng疾病de的dǐkàng抵抗nénglì能力。
Thường xuyên tập thể dục có thể nâng cao sức đề kháng đối với bệnh tật.
When faced with temptation, we must be strong enough to resist it.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây