抵挡
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "抵挡" (dǐdǎng) mang nghĩa "chống đỡ, cản lại, kháng cự", kết hợp bởi 抵 (dǐ - để): "Chống lại" + 挡 (dǎng - đáng): "Chặn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抵: Đưa bàn tay (扌) giữ vững từ tận gốc rễ (氐) để ngăn cản sức ép từ phía trước, nghĩa là gồng đỡ, chống lại (抵). • Chữ 挡: Đưa bàn tay (扌) ra đương đầu (当) trực tiếp trước mũi gió để che chở và cản lại sức ép gọi là ngăn cản, che chắn (挡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抵挡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chống đỡ, cản lại, kháng cự
Ví dụ (5)
他抵挡不住美食的诱惑。
Anh ấy không thể chống đỡ nổi sự cám dỗ của đồ ăn ngon.
He couldn't resist the temptation of delicious food.
这件大衣足以抵挡冬天的寒冷。
Chiếc áo khoác này đủ để cản lại cái lạnh của mùa đông.
This coat is enough to protect against the winter cold.
士兵们奋力抵挡敌人的猛烈进攻。
Các binh sĩ ra sức kháng cự lại cuộc tấn công mãnh liệt của kẻ thù.
The soldiers fought hard to hold back the enemy's fierce attack.
我实在抵挡不住困意,就去睡觉了。
Tôi thực sự không cản lại được cơn buồn ngủ, nên đã đi ngủ rồi.
I really couldn't fight off my sleepiness, so I went to bed.
没有任何力量能抵挡时代的发展。
Không có bất kỳ sức mạnh nào có thể cản lại sự phát triển của thời đại.
No force can stand in the way of the progress of the times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây