ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抵押保险
dǐyā bǎoxiǎn
Bảo hiểm thế chấp
Hán việt: để áp bảo hiểm
—

Gợi nhớ

Từ "抵押保险" (dǐyā bǎoxiǎn) nghĩa là "Bảo hiểm thế chấp", ghép bởi: 抵 (dǐ): Chống lại + 押 (yā): áp giải + 保 (bǎo): bảo vệ + 险 (xiǎn): Nguy hiểm.

Thành phần cấu tạo

抵押保险
dǐyā bǎoxiǎn
Bảo hiểm thế chấp
扌
氐
甲
亻
呆
阝

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm thế chấp
Ví dụ (3)
yèwùyuán业务员zhèngzài正在shuōmíng说明dǐyā抵押bǎoxiǎn保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm thế chấp.
The agent is explaining mortgage insurance.
dǐyā抵押bǎoxiǎn保险huì会yǐngxiǎng影响bǎoxiǎn保险zérèn责任。
Bảo hiểm thế chấp sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Mortgage insurance affects insurance liability.
bàogào报告lǐ里dāndú单独lièchū列出le了dǐyā抵押bǎoxiǎn保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm thế chấp.
Mortgage insurance is listed separately in the report.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây