抵达
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "抵达" (dǐdá) mang nghĩa "đến nơi", kết hợp bởi 抵 (dǐ - để): "Chống lại" + 达 (dá - đạt): "đạt được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抵: Đưa bàn tay (扌) giữ vững từ tận gốc rễ (氐) để ngăn cản sức ép từ phía trước, nghĩa là gồng đỡ, chống lại (抵). • Chữ 达: Người trưởng thành (大) sải những bước chân dài trên con đường lớn (辶) tiến thẳng về phía trước, cuối cùng cũng thông suốt và đạt tới đích (达).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抵达
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đến, tới, cập bến (trang trọng).
Ví dụ (5)
代表团已于昨天下午抵达北京。
Đoàn đại biểu đã đến Bắc Kinh vào chiều hôm qua.
The delegation arrived in Beijing yesterday afternoon.
飞机准时抵达了目的地。
Máy bay đã đến điểm đến đúng giờ.
The plane arrived at its destination on time.
救援物资已经顺利抵达灾区。
Vật tư cứu trợ đã đến vùng thiên tai một cách thuận lợi.
The relief supplies have already arrived smoothly in the disaster area.
经过漫长的航行,船只终于抵达港口。
Trải qua chuyến hải trình đằng đẵng, con tàu cuối cùng cũng cập cảng.
After a long voyage, the ship finally arrived at the port.
我们预计将在一个小时候后抵达酒店。
Chúng tôi dự kiến sẽ đến khách sạn sau một tiếng nữa.
We expect to arrive at the hotel in an hour.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây