雷达
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "雷达" (léidá) mang nghĩa "ra-đa", kết hợp bởi 雷 (léi - lôi): "Sấm" + 达 (dá - đạt): "đạt được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雷: Cơn mưa lớn (雨) trút xuống cánh đồng ruộng (田) kèm theo tiếng nổ vang trời chính là tiếng sấm (雷). • Chữ 达: Người trưởng thành (大) sải những bước chân dài trên con đường lớn (辶) tiến thẳng về phía trước, cuối cùng cũng thông suốt và đạt tới đích (达).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 雷达
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ra-đa, thiết bị vô tuyến định vị.
Ví dụ (5)
飞机已经进入了我们的雷达监控范围。
Máy bay đã đi vào phạm vi giám sát radar của chúng tôi.
The aircraft has already entered our radar surveillance range.
气象雷达显示明天会有台风过境。
Radar khí tượng hiển thị ngày mai sẽ có bão đi qua.
Weather radar shows that a typhoon will pass through tomorrow.
现在的汽车大多配备了倒车雷达。
Ô tô hiện nay đa phần đều được trang bị cảm biến lùi (radar lùi).
Most cars nowadays are equipped with reversing radar.
蝙蝠的回声定位系统就像天然的雷达。
Hệ thống định vị tiếng vang của dơi giống như một chiếc radar tự nhiên.
A bat's echolocation system is like a natural radar.
交警正在使用测速雷达抓捕超速车辆。
Cảnh sát giao thông đang sử dụng radar bắn tốc độ để bắt xe chạy quá tốc độ.
Traffic police are using speed radar to catch speeding vehicles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây