雷鬼
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "雷鬼" (léiguǐ) mang nghĩa "Nhạc reggae", kết hợp bởi 雷 (léi - lôi): "Sấm" + 鬼 (guǐ - quỷ): "Con quỷ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雷: Cơn mưa lớn (雨) trút xuống cánh đồng ruộng (田) kèm theo tiếng nổ vang trời chính là tiếng sấm (雷). • Chữ 鬼: Hình bóng kỳ dị có cái đầu lớn (田), đôi chân người (儿) và luồng khí âm u (厶) lẩn khuất trong đêm tối chính là con quỷ (鬼).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 雷鬼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhạc reggae
Ví dụ (3)
雷鬼音乐节奏轻松。
Nhạc reggae có nhịp điệu thư thái.
Reggae music has a relaxed rhythm.
海边酒吧播放着雷鬼。
Quán bar ven biển đang phát nhạc reggae.
The beachside bar is playing reggae.
他最近开始听雷鬼。
Gần đây anh ấy bắt đầu nghe reggae.
He recently started listening to reggae.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây