ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
打雷
dǎléi
có sấm, sấm sét
Hán việt: đả lôi
—

Gợi nhớ

Từ "打雷" (dǎléi) mang nghĩa "có sấm, sấm sét", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 雷 (léi - lôi): "Sấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 雷: Cơn mưa lớn (雨) trút xuống cánh đồng ruộng (田) kèm theo tiếng nổ vang trời chính là tiếng sấm (雷).

Thành phần cấu tạo

打雷
dǎléi
có sấm, sấm sét
打
dǎ • đả
đánh
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)
雷
léi • lôi
Sấm
雨
Bộ Vũ
Cơn mưa, thời tiết (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:có sấm, sấm sét
Ví dụ (3)
wàimiàn外面kāishǐ开始dǎléi打雷le了。
Bên ngoài bắt đầu có sấm.
It started thundering outside.
háizi孩子tīngdào听到dǎléi打雷yǒudiǎnr有点儿hàipà害怕。
Đứa trẻ nghe tiếng sấm thì hơi sợ.
The child got a bit scared upon hearing the thunder.
dǎléi打雷de的shíhou时候búyào不要zhàn站zài在dàshù大树xià下。
Khi có sấm đừng đứng dưới cây lớn.
Don't stand under a big tree when it's thundering.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây