胆小鬼
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "胆小鬼" (dǎnxiǎoguǐ) mang nghĩa "kẻ nhát gan", kết hợp bởi 胆 (dǎn - đảm): "Túi mật" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 鬼 (guǐ - quỷ): "Con quỷ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胆: Bộ phận trong cơ thể (月) giúp con người giữ tinh thần sáng suốt như ánh bình minh (旦) chính là lá gan, lòng can đảm (胆). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 鬼: Hình bóng kỳ dị có cái đầu lớn (田), đôi chân người (儿) và luồng khí âm u (厶) lẩn khuất trong đêm tối chính là con quỷ (鬼).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 胆小鬼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kẻ nhát gan, đồ thỏ đế, kẻ hèn nhát.
Ví dụ (5)
别做个胆小鬼,勇敢一点!
Đừng làm kẻ nhát gan, dũng cảm lên chút đi!
Don't be a coward—be brave!
大家都在笑话他是胆小鬼。
Mọi người đều đang cười chê anh ta là đồ thỏ đế.
Everyone is laughing at him for being a coward.
只有胆小鬼才会遇到困难就逃跑。
Chỉ có kẻ hèn nhát mới gặp khó khăn là bỏ chạy.
Only cowards run away when they encounter difficulties.
其实我以前是个怕黑的胆小鬼。
Thực ra trước đây tôi là một kẻ nhát gan sợ bóng tối.
Actually, I used to be a coward who was afraid of the dark.
在爱情面前,他是个彻底的胆小鬼。
Đứng trước tình yêu, anh ấy là một kẻ nhát gan triệt để.
When it comes to love, he is a complete coward.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây