胆
ノフ一一丨フ一一一
9
个, 颗
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Bộ phận trong cơ thể (月) giúp con người giữ tinh thần sáng suốt như ánh bình minh (旦) chính là lá gan, lòng can đảm (胆).
Thành phần cấu tạo
胆
Túi mật; can đảm
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (bên trái)
旦
Đán
Bình minh / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (14)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Túi mật; can đảm
Ví dụ (5)
他胆子很小,不敢一个人走夜路。
Anh ấy rất nhát gan, không dám đi đường đêm một mình.
He is very timid and doesn't dare walk alone at night.
医生建议他切除胆囊。
Bác sĩ khuyên anh ấy nên phẫu thuật cắt bỏ túi mật.
The doctor advised him to have his gallbladder removed.
尝试新事物需要很大的胆量。
Thử nghiệm những điều mới mẻ đòi hỏi sự can đảm rất lớn.
Trying new things takes a lot of courage.
爷爷最近查出了胆结石。
Ông nội gần đây được chẩn đoán mắc bệnh sỏi mật.
Grandpa was recently diagnosed with gallstones.
他胆大包天,竟然敢顶撞老板。
Anh ta thật to gan, vậy mà dám cãi lại sếp.
He is outrageously bold—he actually dared to talk back to his boss.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây