ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胆量
dǎnliàng
lòng can đảm, gan dạ
Hán việt: đảm lượng
—

Gợi nhớ

Từ "胆量" (dǎnliàng) mang nghĩa "lòng can đảm, gan dạ", kết hợp bởi 胆 (dǎn - đảm): "Túi mật" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胆: Bộ phận trong cơ thể (月) giúp con người giữ tinh thần sáng suốt như ánh bình minh (旦) chính là lá gan, lòng can đảm (胆). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量).

Thành phần cấu tạo

胆量
dǎnliàng
lòng can đảm, gan dạ
胆
dǎn • đảm
Túi mật
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (bên trái)
旦
Đán
Bình minh / âm đọc (bên phải)
量
liàng / liáng • lượng
lượng
旦
Đán
Bình minh / âm đọc (bên phải)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lòng can đảm, gan dạ
Ví dụ (3)
tā他méiyǒu没有dǎnliàng胆量zài在zhème这么duō多rén人miànqián面前jiǎnghuà讲话。
Anh ấy không có gan nói chuyện trước nhiều người như thế này.
He doesn't have the courage to speak in front of so many people.
jíxiànyùndòng极限运动kěyǐ可以duànliàn锻炼rén人de的dǎnliàng胆量。
Thể thao mạo hiểm có thể rèn luyện lòng can đảm của con người.
Extreme sports can build up a person's courage.
tā他de的dǎnliàng胆量zhēn真dà大,gǎn敢yí一gè个rén人qù去sēnlín森林。
Gan của anh ấy thật lớn, dám đi vào rừng một mình.
He is really brave to dare go into the forest alone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây