ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
量杯
liángbēi
Cốc đo
Hán việt: lượng bôi
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "量杯" (liángbēi) mang nghĩa "Cốc đo", kết hợp bởi 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng" + 杯 (bēi - bôi): "cốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量). • Chữ 杯: Ngày xưa cốc được làm từ gỗ (木), đáy phẳng không (不) bị nghiêng đổ, vật bằng gỗ đựng nước uống là cái cốc 杯.

Thành phần cấu tạo

量杯
liángbēi
Cốc đo
量
liàng / liáng • lượng
lượng
旦
Đán
Buổi sáng (nằm bên phải trên) / âm đọc (phía trên)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường (phía dưới)
杯
bēi • bôi
cốc
木
Bộ Mộc
Gỗ, cây (nằm bên trái)
不
Bất
Không / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cốc đo
Ví dụ (3)
zuò做dàngāo蛋糕shí时xūyào需要yòng用liángbēi量杯。
Khi làm bánh cần dùng cốc đo.
You need to use a measuring cup when making a cake.
tā她yòng用liángbēi量杯liàng量niúnǎi牛奶。
Cô ấy dùng cốc đo để đo sữa.
She measured the milk with a measuring cup.
liángbēi量杯shàng上yǒu有qīngchu清楚de的kèdù刻度。
Trên cốc đo có vạch chia rõ ràng.
There are clear markings on the measuring cup.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây