杯
一丨ノ丶一ノ丨丶
8
只, 个
HSK 1
Danh từLượng từ
Gợi nhớ
Ngày xưa cốc được làm từ gỗ (木), đáy phẳng không (不) bị nghiêng đổ, vật bằng gỗ đựng nước uống là cái cốc 杯.
Thành phần cấu tạo
杯
cốc, ly, chén
木
Bộ Mộc
Gỗ, cây (nằm bên trái)
不
Bất
Không / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
杯
Dùng cho chất lỏng hoặc đồ uống đựng trong cốc, ly, tách.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 杯 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

两杯咖啡
Hai tách cà phê

两杯矿泉水
Hai ly nước khoáng

一杯茶
Một tách trà
Từ ghép (16)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (2)
1
lượng từ
Nghĩa:cốc, ly (lượng từ dùng cho đồ uống).
Ví dụ (5)
我要一杯咖啡。
Tôi muốn một ly cà phê.
I'd like a cup of coffee.
请给我一杯水。
Làm ơn cho tôi một cốc nước.
Please give me a glass of water.
喝几杯酒没关系。
Uống vài ly rượu cũng không sao đâu.
Having a few drinks is no problem.
这杯茶很烫。
Ly trà này rất nóng.
This cup of tea is very hot.
每天喝八杯水。
Mỗi ngày uống 8 cốc nước.
Drink eight glasses of water every day.
2
danh từ (bound, form)
Nghĩa:cái cốc, cái ly, cúp (thường phải đi kèm hậu tố 'zi' hoặc trong từ ghép).
Ví dụ (3)
为了我们的友谊,干杯!
Vì tình bạn của chúng ta, cạn ly!
Here's to our friendship!
打破了一个杯子。
Làm vỡ một cái cốc rồi.
I broke a cup.
四年一度的世界杯足球赛快开始了。
Giải bóng đá Cúp Thế giới (World Cup) bốn năm một lần sắp bắt đầu rồi.
the FIFA World Cup
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây