ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
悖
bèi
trái ngược, trái đạo lý; sai trái
Hán việt: bội
丶丶丨一丨丶フフ丨一
10
HSK 4
Tính từ

Gợi nhớ

Khi tâm trí (忄) nổi loạn đột ngột như sao chổi (孛) làm điều ngang ngược với lẽ phải, đó là sự bội nghịch, trái đạo lý (悖).

Thành phần cấu tạo

悖
bèi
trái ngược, trái đạo lý; sai trái
忄
Bộ Tâm (đứng)
Tâm tính, lòng người (bên trái)
孛
Chữ Bột
Sao chổi đột ngột làm loạn (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:trái ngược, trái đạo lý; sai trái
Ví dụ (5)
tā他de的xíngwéi行为bèi悖hū乎chánglǐ常理。
Hành vi của anh ta trái ngược với lẽ thường.
His behavior runs contrary to common sense.
zhè这xiàng项juédìng决定yǒu有bèi悖yú于wǒmen我们de的yuánzé原则。
Quyết định này đi ngược lại với các nguyên tắc của chúng tôi.
This decision goes against our principles.
tāmen他们de的yìjiàn意见wánquán完全xiāng相bèi悖。
Ý kiến của họ hoàn toàn trái ngược nhau.
Their opinions are completely opposed to each other.
yánxíng言行xiāng相bèi悖shì是bù不chéngshí诚实de的biǎoxiàn表现。
Lời nói và việc làm trái ngược nhau là biểu hiện của sự không trung thực.
When one's words and actions contradict each other, it is a sign of dishonesty.
zhè这zhǒng种shuōfǎ说法jiǎnzhí简直shì是bèilùn悖论。
Cách nói này quả thật là một nghịch lý.
This claim is simply a paradox.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây