悖
丶丶丨一丨丶フフ丨一
10
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Khi tâm trí (忄) nổi loạn đột ngột như sao chổi (孛) làm điều ngang ngược với lẽ phải, đó là sự bội nghịch, trái đạo lý (悖).
Thành phần cấu tạo
悖
trái ngược, trái đạo lý; sai trái
忄
Bộ Tâm (đứng)
Tâm tính, lòng người (bên trái)
孛
Chữ Bột
Sao chổi đột ngột làm loạn (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:trái ngược, trái đạo lý; sai trái
Ví dụ (5)
他的行为悖乎常理。
Hành vi của anh ta trái ngược với lẽ thường.
His behavior runs contrary to common sense.
这项决定有悖于我们的原则。
Quyết định này đi ngược lại với các nguyên tắc của chúng tôi.
This decision goes against our principles.
他们的意见完全相悖。
Ý kiến của họ hoàn toàn trái ngược nhau.
Their opinions are completely opposed to each other.
言行相悖是不诚实的表现。
Lời nói và việc làm trái ngược nhau là biểu hiện của sự không trung thực.
When one's words and actions contradict each other, it is a sign of dishonesty.
这种说法简直是悖论。
Cách nói này quả thật là một nghịch lý.
This claim is simply a paradox.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây