并行不悖
—
Gợi nhớ
Từ "并行不悖" (bìng xíng bú bèi) mang nghĩa "song song", kết hợp bởi 并 (bìng - tịnh): "Và" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 不 (bù - bất): "không" + 悖 (bèi - bội): "trái ngược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 并: Hai người đứng sát bên nhau (丷) cùng chung tay gánh vác công việc trên một mặt phẳng (开), biểu thị ý gộp lại, cùng với, và (并). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 悖: Khi tâm trí (忄) nổi loạn đột ngột như sao chổi (孛) làm điều ngang ngược với lẽ phải, đó là sự bội nghịch, trái đạo lý (悖).
Thành phần cấu tạo
并行不悖
song song
并
并
Giản thể từ 並
Hình hai người đứng cạnh nhau (phồn thể)
行
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
悖
忄
Bộ Tâm (đứng)
Tâm tính, lòng người (bên trái)
孛
Chữ Bột
Sao chổi đột ngột làm loạn (bên phải)
Phân tích từ 并行不悖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:song song
Ví dụ (3)
经济发展与环境保护应当并行不悖。
Phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường nên tiến hành song song không mâu thuẫn.
Economic development and environmental protection should go hand in hand without conflict.
这两种理论在实际应用中并行不悖。
Hai loại lý thuyết này trong ứng dụng thực tế cùng song song tồn tại mà không mâu thuẫn.
These two theories coexist without contradiction in practical applications.
继承传统与鼓励创新是可以并行不悖的。
Kế thừa truyền thống và khuyến khích đổi mới là có thể cùng song hành không mâu thuẫn.
Inheriting tradition and encouraging innovation can go hand in hand without conflict.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây