焙
丶ノノ丶丶一丶ノ一丨フ一
12
—
Gợi nhớ
Đặt lá trà hay bánh trái lên ngọn lửa nhỏ (火) tỏa hơi ấm đều đặn (咅) cho khô giòn thơm phức là sấy khô, nướng, rang (焙).
Thành phần cấu tạo
焙
Sấy, nướng, rang (bằng lửa nhỏ)
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Sấy, nướng, rang (bằng lửa nhỏ)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây